1động từBiết một तथ्य hay thông tin; có kiến thức về điều gì.wé-tenPhát âmPhát âm AIVí dụWeet jij hoe laat het is?Wéét jíj hóe láát het ís?Bạn có biết bây giờ là mấy giờ không?Từ đồng nghĩakennenbegrijpenTạo bởi AI