1
danh từNgười con trai có cùng cha mẹ với người nói.
brór
Phát âm
Ví dụ
Broren min er eldre enn meg.
Brór-en mín er éld-re enn még.
Anh trai tôi lớn hơn tôi.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
brór
anh/em trai
1
danh từNgười con trai có cùng cha mẹ với người nói.
brór
Phát âm
Ví dụ
Broren min er eldre enn meg.
Brór-en mín er éld-re enn még.
Anh trai tôi lớn hơn tôi.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI