1
danh từNgười phụ nữ trưởng thành.
kvínne
Phát âm
Ví dụ
Kvinnen leser en bok.
Kvínnen léser en bók.
Người phụ nữ đang đọc một cuốn sách.
Hun er en klok kvinne.
Hun er en klók kvínne.
Cô ấy là một người phụ nữ thông thái.
Tạo bởi AI
Đang tải...
kvínne
phụ nữ
1
danh từNgười phụ nữ trưởng thành.
kvínne
Phát âm
Ví dụ
Kvinnen leser en bok.
Kvínnen léser en bók.
Người phụ nữ đang đọc một cuốn sách.
Hun er en klok kvinne.
Hun er en klók kvínne.
Cô ấy là một người phụ nữ thông thái.
Tạo bởi AI