1
tính từKéo dài trên một quãng lớn; có độ dài hoặc thời gian lớn.
láng
Phát âm
Ví dụ
Det er en lang vei.
Det er en láng véi.
Đó là một con đường dài.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
láng
dài
1
tính từKéo dài trên một quãng lớn; có độ dài hoặc thời gian lớn.
láng
Phát âm
Ví dụ
Det er en lang vei.
Det er en láng véi.
Đó là một con đường dài.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI