1
trạng từTrong một khoảng thời gian dài.
lénge
Phát âm
Ví dụ
Jeg har ventet lenge på bussen.
Jeg har véntet lénge på bússen.
Tôi đã đợi xe buýt lâu rồi.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
lénge
lâu
1
trạng từTrong một khoảng thời gian dài.
lénge
Phát âm
Ví dụ
Jeg har ventet lenge på bussen.
Jeg har véntet lénge på bússen.
Tôi đã đợi xe buýt lâu rồi.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI