1
danh từCơ sở giáo dục và giáo dưỡng trẻ em và thanh thiếu niên.
'sko-le
Phát âm
Ví dụ
Jeg går på skolen hver morgen.
Jeg 'går på 'sko-len hver 'mor-gen.
Tôi đi học mỗi sáng.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
'sko-le
trường học
1
danh từCơ sở giáo dục và giáo dưỡng trẻ em và thanh thiếu niên.
'sko-le
Phát âm
Ví dụ
Jeg går på skolen hver morgen.
Jeg 'går på 'sko-len hver 'mor-gen.
Tôi đi học mỗi sáng.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI