1
danh từMột tuyến đường hoặc lối đi đã được khảo sát để vận chuyển.
véi
Phát âm
Ví dụ
Veien er glatt om vinteren.
Véien er glátt om vínteren.
Con đường trơn vào mùa đông.
Kan du vise meg veien?
Kan du víse meg véien?
Bạn có thể chỉ đường cho tôi không?
Tạo bởi AI