1
giới từGiới từ chỉ hướng, đích đến, sự thuộc về hoặc mốc thời gian kết thúc.
'do
Phát âm
Ví dụ
Idę do sklepu.
'I-dę do 'skle-pu.
Tôi đang đi đến cửa hàng.
Pracuję do piątku.
Pra-'cu-ję do 'piąt-ku.
Tôi làm việc đến thứ Sáu.
Tạo bởi AI
Đang tải...
'do
đến; tới
1
giới từGiới từ chỉ hướng, đích đến, sự thuộc về hoặc mốc thời gian kết thúc.
'do
Phát âm
Ví dụ
Idę do sklepu.
'I-dę do 'skle-pu.
Tôi đang đi đến cửa hàng.
Pracuję do piątku.
Pra-'cu-ję do 'piąt-ku.
Tôi làm việc đến thứ Sáu.
Tạo bởi AI