1
giới từGiới từ chỉ vị trí trên bề mặt của vật gì đó, thời gian hoặc mục đích.
'na
Phát âm
Ví dụ
Książka leży na stole.
Cuốn sách đang nằm trên bàn.
Czekam na autobus.
Tôi đang đợi xe buýt.
Tạo bởi AI
Đang tải...
'na
trên; vào
1
giới từGiới từ chỉ vị trí trên bề mặt của vật gì đó, thời gian hoặc mục đích.
'na
Phát âm
Ví dụ
Książka leży na stole.
Cuốn sách đang nằm trên bàn.
Czekam na autobus.
Tôi đang đợi xe buýt.
Tạo bởi AI