1
đại từDạng ở cách công cụ hoặc cách giới từ của đại từ “on” hoặc “ono”.
'nim
Phát âm
Ví dụ
Rozmawiałam z nim godzinę.
Roz-ma-'wia-łam z nim go-'dzi-nę.
Tôi đã nói chuyện với anh ấy trong một giờ.
Tạo bởi AI
Đang tải...
'nim
với anh ấy
1
đại từDạng ở cách công cụ hoặc cách giới từ của đại từ “on” hoặc “ono”.
'nim
Phát âm
Ví dụ
Rozmawiałam z nim godzinę.
Roz-ma-'wia-łam z nim go-'dzi-nę.
Tôi đã nói chuyện với anh ấy trong một giờ.
Tạo bởi AI