1
danh từHoạt động được thực hiện nhằm đạt được một kết quả nhất định; việc làm nghề nghiệp.
'pra-ca
Phát âm
Ví dụ
Moja praca zaczyna się o ósmej.
'Mo-ja 'pra-ca za-'czy-na się o 'ós-mej.
Công việc của tôi bắt đầu lúc tám giờ.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI