1
giới từGiới từ chỉ vị trí sớm hơn về thời gian hoặc không gian.
'pszet
Phát âm
Ví dụ
Stoi przed drzwiami.
'Stoi pszed 'dżwiami.
Anh ấy đứng trước cửa.
Przed obiadem umyj ręce.
Pszed o-'biadem 'umyj 'rence.
Rửa tay trước bữa tối.
Tạo bởi AI
Đang tải...
'pszet
trước
1
giới từGiới từ chỉ vị trí sớm hơn về thời gian hoặc không gian.
'pszet
Phát âm
Ví dụ
Stoi przed drzwiami.
'Stoi pszed 'dżwiami.
Anh ấy đứng trước cửa.
Przed obiadem umyj ręce.
Pszed o-'biadem 'umyj 'rence.
Rửa tay trước bữa tối.
Tạo bởi AI