1
giới từGiới từ chỉ vị trí ở bên trong một cái gì đó hoặc chỉ thời gian.
w
Phát âm
Ví dụ
Mieszkam w Warszawie.
Tôi sống ở Warszawa.
Spotkamy się w poniedziałek.
Chúng tôi sẽ gặp nhau vào thứ Hai.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
w
trong
1
giới từGiới từ chỉ vị trí ở bên trong một cái gì đó hoặc chỉ thời gian.
w
Phát âm
Ví dụ
Mieszkam w Warszawie.
Tôi sống ở Warszawa.
Spotkamy się w poniedziałek.
Chúng tôi sẽ gặp nhau vào thứ Hai.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI