1
trạng từỞ hoặc về nơi ở của ai đó; ở trong chính nhà mình.
a'casă
Phát âm
Ví dụ
Mă întorc acasă seara.
Mă în'torc a'casă 'seara.
Tôi về nhà vào buổi tối.
Azi rămân acasă.
'Azi ră'mân a'casă.
Hôm nay tôi ở nhà.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
a'casă
về nhà
1
trạng từỞ hoặc về nơi ở của ai đó; ở trong chính nhà mình.
a'casă
Phát âm
Ví dụ
Mă întorc acasă seara.
Mă în'torc a'casă 'seara.
Tôi về nhà vào buổi tối.
Azi rămân acasă.
'Azi ră'mân a'casă.
Hôm nay tôi ở nhà.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI