1
trạng từPhó từ chỉ thời gian, biểu thị thời điểm hiện tại.
a-cúm
Phát âm
Ví dụ
Acum mă pregătesc de plecare.
A-cúm mă pre-gă-tésc de ple-cá-re.
Bây giờ tôi đang chuẩn bị để đi.
Ce faci acum?
Ce fáci a-cúm?
Bây giờ bạn đang làm gì?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI