1
giới từGiới từ chỉ sự đi kèm, phương tiện hoặc cách thức.
cú
Phát âm
Ví dụ
Vin cu mașina.
Tôi đi bằng ô tô.
Mănânc cu furculița.
Tôi ăn bằng nĩa.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
cú
với
1
giới từGiới từ chỉ sự đi kèm, phương tiện hoặc cách thức.
cú
Phát âm
Ví dụ
Vin cu mașina.
Tôi đi bằng ô tô.
Mănânc cu furculița.
Tôi ăn bằng nĩa.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI