1
danh từPhần đầu của ngày, từ lúc mặt trời mọc đến trưa.
dimineáță
Phát âm
Ví dụ
Mă trezesc devreme dimineața.
Mă trezésc devréme dimineáța.
Tôi thức dậy sớm vào buổi sáng.
Bună dimineața!
Búnă dimineáța!
Chào buổi sáng!
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
dimineáță
buổi sáng
1
danh từPhần đầu của ngày, từ lúc mặt trời mọc đến trưa.
dimineáță
Phát âm
Ví dụ
Mă trezesc devreme dimineața.
Mă trezésc devréme dimineáța.
Tôi thức dậy sớm vào buổi sáng.
Bună dimineața!
Búnă dimineáța!
Chào buổi sáng!
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI