1
động từĐộng từ liên kết và trợ động từ; biểu thị sự tồn tại, đồng nhất hoặc trạng thái.
fí
Phát âm
Ví dụ
A fi fericit este scopul vieții.
Hạnh phúc là mục đích của cuộc sống.
Vrei să fii medic?
Bạn có muốn làm bác sĩ không?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI