1
danh từHệ thống giao tiếp đặc trưng của một dân tộc, được cấu thành từ âm thanh và ký hiệu.
'lim-bă
Phát âm
Ví dụ
Vorbesc trei limbi.
vor-'besc 'trei 'limbi
Tôi nói được ba ngôn ngữ.
Limba română face parte din familia limbilor romanice.
'lim-ba ro-'mâ-nă 'fa-ce 'par-te din fa-'mi-li-a 'lim-bi-lor ro-'ma-ni-ce
Tiếng Romania thuộc họ ngôn ngữ Rôman.
Tạo bởi AI