1
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Nga)Đang dịch…
Утвердительная частица, выражающая согласие.
да́
Phát âm
Ví dụ
Да, я согласен.
Yes, I agree.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
да́
1
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Nga)Đang dịch…
Утвердительная частица, выражающая согласие.
да́
Phát âm
Ví dụ
Да, я согласен.
Yes, I agree.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
2
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Nga)Đang dịch…
Соединительный союз (разговорный), близкий по значению к «и».
да́
Phát âm
Ví dụ
Он да она пришли вместе.
He and she came together.
Tạo bởi AI