1
danh từKhoảng không gian nhất định được chiếm giữ hoặc dành cho ai đó, cái gì đó.
ме́сто
Phát âm
Ví dụ
Это моё место.
Đây là chỗ ngồi của tôi.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
ме́сто
chỗ ngồi
1
danh từKhoảng không gian nhất định được chiếm giữ hoặc dành cho ai đó, cái gì đó.
ме́сто
Phát âm
Ví dụ
Это моё место.
Đây là chỗ ngồi của tôi.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI