1
tiểu từTiểu từ phủ định, biểu thị sự phủ định hoặc cấm đoán.
не́
Phát âm
Ví dụ
Я не знаю.
Tôi không biết.
Tạo bởi AI
Đang tải...
не́
không
1
tiểu từTiểu từ phủ định, biểu thị sự phủ định hoặc cấm đoán.
не́
Phát âm
Ví dụ
Я не знаю.
Tôi không biết.
Tạo bởi AI