1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Nga)Đang dịch…
Начать движение пешком в определённом направлении.
пойти́
Phát âm
Ví dụ
Пойдём в кафе.
Let's go to the cafe.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
пойти́
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Nga)Đang dịch…
Начать движение пешком в определённом направлении.
пойти́
Phát âm
Ví dụ
Пойдём в кафе.
Let's go to the cafe.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI