1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Nga)Đang dịch…
Испытывать желание, стремление к чему-либо.
хоте́ть
Phát âm
Ví dụ
Я хочу есть.
I want to eat.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
хоте́ть
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Nga)Đang dịch…
Испытывать желание, стремление к чему-либо.
хоте́ть
Phát âm
Ví dụ
Я хочу есть.
I want to eat.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI