1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Sinhala)Đang dịch…
හේතුව හෝ අරමුණ අසන ප්රශ්නාර්ථ පදයයි.
/æi/
Phát âm
Ví dụ
ඔයා ඇයි අඬන්නේ?
Why are you crying?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/æi/
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Sinhala)Đang dịch…
හේතුව හෝ අරමුණ අසන ප්රශ්නාර්ථ පදයයි.
/æi/
Phát âm
Ví dụ
ඔයා ඇයි අඬන්නේ?
Why are you crying?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI