1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Sinhala)Đang dịch…
දැකීම සිදුවන ශරීර අවයවයයි.
/æsə/
Phát âm
Ví dụ
එයාගේ ඇස් ලස්සනයි.
His eyes are beautiful.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/æsə/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Sinhala)Đang dịch…
දැකීම සිදුවන ශරීර අවයවයයි.
/æsə/
Phát âm
Ví dụ
එයාගේ ඇස් ලස්සනයි.
His eyes are beautiful.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI