1
trạng từthân mật
Định nghĩa (Tiếng Sinhala)Đang dịch…
ඒ ආකාරයට හෝ එවැනි ලෙස යන අර්ථය දෙන පදයයි.
/ehemə/
Phát âm
Ví dụ
එහෙම කරන්න එපා.
Don't do it like that.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ehemə/
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Sinhala)Đang dịch…
ඒ ආකාරයට හෝ එවැනි ලෙස යන අර්ථය දෙන පදයයි.
/ehemə/
Phát âm
Ví dụ
එහෙම කරන්න එපා.
Don't do it like that.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI