1danh từthân mậtĐịnh nghĩa (Tiếng Sinhala)Đang dịch…භාණ්ඩ විකුණන වෙළඳ ස්ථානයයි./kaɖeː/Phát âmPhát âm AIVí dụමම කඩේට යනවා.I am going to the shop.Từ đồng nghĩaවෙළඳසැලසාප්පුවTạo bởi AI