1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Sinhala)Đang dịch…
දරුවෙකුගේ පිරිමි මාපියෙකි.
/taːttaː/
Phát âm
Ví dụ
තාත්තා වැඩට ගියා.
Father went to work.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/taːttaː/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Sinhala)Đang dịch…
දරුවෙකුගේ පිරිමි මාපියෙකි.
/taːttaː/
Phát âm
Ví dụ
තාත්තා වැඩට ගියා.
Father went to work.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI