1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Sinhala)Đang dịch…
මේ මොහොතේ හෝ වත්මන් අවස්ථාවේ.
/dæn/
Phát âm
Ví dụ
මම දැන් එනවා.
I am coming now.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/dæn/
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Sinhala)Đang dịch…
මේ මොහොතේ හෝ වත්මන් අවස්ථාවේ.
/dæn/
Phát âm
Ví dụ
මම දැන් එනවා.
I am coming now.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI