1
trạng từKhông nghi ngờ gì; một cách tự nhiên; như có thể mong đợi.
'samozrejme
Phát âm
Ví dụ
Samozrejme ti pomôžem.
'Samozrejme ti 'pomôžem.
Tất nhiên tôi sẽ giúp bạn.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
'samozrejme
tất nhiên
1
trạng từKhông nghi ngờ gì; một cách tự nhiên; như có thể mong đợi.
'samozrejme
Phát âm
Ví dụ
Samozrejme ti pomôžem.
'Samozrejme ti 'pomôžem.
Tất nhiên tôi sẽ giúp bạn.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI