1
danh từĐứa trẻ hoặc người trẻ thuộc giới tính nữ.
/teˈi.ne/
Ví dụ
O le teine aulelei.
Cô gái xinh đẹp.
Sa pese le teine i le lotu.
Cô gái đã hát ở nhà thờ.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/teˈi.ne/
cô gái
1
danh từĐứa trẻ hoặc người trẻ thuộc giới tính nữ.
/teˈi.ne/
Ví dụ
O le teine aulelei.
Cô gái xinh đẹp.
Sa pese le teine i le lotu.
Cô gái đã hát ở nhà thờ.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI