1
số từSố đứng sau hai; chỉ những thứ có ba.
/ˈto.lu/
Ví dụ
E tolu aso o totoe.
Còn ba ngày nữa.
Sa tolu tamaiti na ō mai.
Đã có ba đứa trẻ đến.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈto.lu/
ba
1
số từSố đứng sau hai; chỉ những thứ có ba.
/ˈto.lu/
Ví dụ
E tolu aso o totoe.
Còn ba ngày nữa.
Sa tolu tamaiti na ō mai.
Đã có ba đứa trẻ đến.
Tạo bởi AI