1
động từViệc dùng mắt để quan sát một vật gì đó.
/vaˈʔai/
Ví dụ
Va'ai mai i lo'u ata.
Hãy nhìn bức ảnh của tôi.
Sa matou va'ai i le tifaga.
Chúng tôi đã xem bộ phim.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/vaˈʔai/
nhìn
1
động từViệc dùng mắt để quan sát một vật gì đó.
/vaˈʔai/
Ví dụ
Va'ai mai i lo'u ata.
Hãy nhìn bức ảnh của tôi.
Sa matou va'ai i le tifaga.
Chúng tôi đã xem bộ phim.
Tạo bởi AI