1
số từSố nhiều: boqollaal.
Số 100; mười lần mười.
/ˈboqol/
Phát âm
Ví dụ
Boqol qof ayaa yimid.
Một trăm người đã đến.
Boqol doollar ayuu bixiyay.
Anh ấy đã trả một trăm đô la.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈboqol/
trăm
1
số từSố nhiều: boqollaal.
Số 100; mười lần mười.
/ˈboqol/
Phát âm
Ví dụ
Boqol qof ayaa yimid.
Một trăm người đã đến.
Boqol doollar ayuu bixiyay.
Anh ấy đã trả một trăm đô la.
Tạo bởi AI