1
danh từSố nhiều: gacmo.
Bộ phận cơ thể ở cuối cánh tay, dùng để cầm nắm.
/ˈɡaʕan/
Phát âm
Ví dụ
Gacantayda ayaa i xanuunaysa.
Bàn tay tôi đau.
Gacan i sii.
Giúp tôi một tay.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈɡaʕan/
bàn tay
1
danh từSố nhiều: gacmo.
Bộ phận cơ thể ở cuối cánh tay, dùng để cầm nắm.
/ˈɡaʕan/
Phát âm
Ví dụ
Gacantayda ayaa i xanuunaysa.
Bàn tay tôi đau.
Gacan i sii.
Giúp tôi một tay.
Tạo bởi AI