1
danh từNgười phụ nữ sinh ra một đứa trẻ; cha mẹ là nữ.
/ˈhoːjo/
Phát âm
Ví dụ
Hooyaday waan jeclahay.
Tôi yêu mẹ tôi.
Hooyo, ma i caawin kartaa?
Mẹ ơi, mẹ có thể giúp con không?
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈhoːjo/
mẹ
1
danh từNgười phụ nữ sinh ra một đứa trẻ; cha mẹ là nữ.
/ˈhoːjo/
Phát âm
Ví dụ
Hooyaday waan jeclahay.
Tôi yêu mẹ tôi.
Hooyo, ma i caawin kartaa?
Mẹ ơi, mẹ có thể giúp con không?
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI