1
danh từSố nhiều: madaxyo.
Bộ phận ở trên cùng của cơ thể, chứa não, mắt và miệng.
/ˈmadax/
Phát âm
Ví dụ
Madaxaygu wuu i xanuunayaa.
Đầu tôi đau.
Madax adag buu leeyahay.
Anh ấy cứng đầu.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈmadax/
đầu
1
danh từSố nhiều: madaxyo.
Bộ phận ở trên cùng của cơ thể, chứa não, mắt và miệng.
/ˈmadax/
Phát âm
Ví dụ
Madaxaygu wuu i xanuunayaa.
Đầu tôi đau.
Madax adag buu leeyahay.
Anh ấy cứng đầu.
Tạo bởi AI