1
danh từSố nhiều: reero.
Gia đình hoặc một nhóm cùng huyết thống sống chung.
/reːr/
Phát âm
Ví dụ
Reerkaygu waa weyn yahay.
Gia đình tôi rất đông.
Reer miyi ayay ka soo jeedaan.
Họ xuất thân từ một gia đình du mục.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/reːr/
gia đình
1
danh từSố nhiều: reero.
Gia đình hoặc một nhóm cùng huyết thống sống chung.
/reːr/
Phát âm
Ví dụ
Reerkaygu waa weyn yahay.
Gia đình tôi rất đông.
Reer miyi ayay ka soo jeedaan.
Họ xuất thân từ một gia đình du mục.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI