1
danh từCách hoặc kiểu để làm một việc gì đó.
/si/
Phát âm
Ví dụ
Si fiican ayuu u shaqeeyaa.
Anh ấy làm việc tốt.
Si aad u fahamto ayaan kuu sharxayaa.
Tôi sẽ giải thích để bạn hiểu.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/si/
cách
1
danh từCách hoặc kiểu để làm một việc gì đó.
/si/
Phát âm
Ví dụ
Si fiican ayuu u shaqeeyaa.
Anh ấy làm việc tốt.
Si aad u fahamto ayaan kuu sharxayaa.
Tôi sẽ giải thích để bạn hiểu.
Tạo bởi AI