1
động từGốc: sii.
Đưa hoặc chuyển vật gì cho người khác.
/siːn/
Phát âm
Ví dụ
Lacagta i sii.
Đưa tôi tiền.
Wuxuu i siiyay hadiyad.
Anh ấy đã tặng tôi một món quà.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/siːn/
cho
1
động từGốc: sii.
Đưa hoặc chuyển vật gì cho người khác.
/siːn/
Phát âm
Ví dụ
Lacagta i sii.
Đưa tôi tiền.
Wuxuu i siiyay hadiyad.
Anh ấy đã tặng tôi một món quà.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI