1
danh từSố nhiều: walaalo.
Người cùng mẹ hoặc cùng cha với bạn; cũng là từ thân mật.
/waˈlaːl/
Phát âm
Ví dụ
Walaalkay wuu ii yimid.
Anh trai tôi đã đến chỗ tôi.
Walaal, i caawi.
Anh ơi, giúp tôi.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/waˈlaːl/
anh em
1
danh từSố nhiều: walaalo.
Người cùng mẹ hoặc cùng cha với bạn; cũng là từ thân mật.
/waˈlaːl/
Phát âm
Ví dụ
Walaalkay wuu ii yimid.
Anh trai tôi đã đến chỗ tôi.
Walaal, i caawi.
Anh ơi, giúp tôi.
Tạo bởi AI