1
danh từBất cứ vật gì tồn tại hay có thể sờ thấy, hoặc một điều chung chung.
/wax/
Phát âm
Ví dụ
Wax ma cuntay?
Bạn đã ăn gì chưa?
Wax walba wuu yaqaan.
Anh ấy biết hết mọi thứ.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/wax/
vật
1
danh từBất cứ vật gì tồn tại hay có thể sờ thấy, hoặc một điều chung chung.
/wax/
Phát âm
Ví dụ
Wax ma cuntay?
Bạn đã ăn gì chưa?
Wax walba wuu yaqaan.
Anh ấy biết hết mọi thứ.
Tạo bởi AI