1
tính từSố nhiều: waaweyn.
Có kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng lớn.
/weːn/
Phát âm
Ví dụ
Guri weyn ayay leeyihiin.
Họ có một ngôi nhà lớn.
Arrin weyn ayaa dhacday.
Đã xảy ra một việc lớn.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/weːn/
lớn
1
tính từSố nhiều: waaweyn.
Có kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng lớn.
/weːn/
Phát âm
Ví dụ
Guri weyn ayay leeyihiin.
Họ có một ngôi nhà lớn.
Arrin weyn ayaa dhacday.
Đã xảy ra một việc lớn.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI