1
danh từSố nhiều: wiilal.
Một đứa trẻ hoặc người nam còn nhỏ; con trai trong nhà.
/wiːl/
Phát âm
Ví dụ
Wiilku wuu ciyaarayaa.
Cậu bé đang chơi.
Waxaan leeyahay laba wiil.
Tôi có hai con trai.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/wiːl/
cậu bé
1
danh từSố nhiều: wiilal.
Một đứa trẻ hoặc người nam còn nhỏ; con trai trong nhà.
/wiːl/
Phát âm
Ví dụ
Wiilku wuu ciyaarayaa.
Cậu bé đang chơi.
Waxaan leeyahay laba wiil.
Tôi có hai con trai.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI