1
trạng từVào ngày đã qua trước ngày hôm nay.
/dje/
Phát âm
Ví dụ
Dje ishte një ditë e ftohtë.
Hôm qua là một ngày lạnh.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/dje/
hôm qua
1
trạng từVào ngày đã qua trước ngày hôm nay.
/dje/
Phát âm
Ví dụ
Dje ishte një ditë e ftohtë.
Hôm qua là một ngày lạnh.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI