1
danh từKhông gian hoặc điểm nơi một vật nào đó nằm hoặc được đặt.
/vend/
Phát âm
Ví dụ
Gjeta një vend të mirë për të ndenjur.
Tôi đã tìm được một chỗ ngồi tốt.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/vend/
chỗ
1
danh từKhông gian hoặc điểm nơi một vật nào đó nằm hoặc được đặt.
/vend/
Phát âm
Ví dụ
Gjeta një vend të mirë për të ndenjur.
Tôi đã tìm được một chỗ ngồi tốt.
Tạo bởi AI
2
danh từQuốc gia hay quê hương; lãnh thổ của một dân tộc.
/vend/
Phát âm
Ví dụ
E dua vendin tim.
Tôi yêu đất nước mình.
Tạo bởi AI