1
động từĐộng từ tồn tại diễn đạt sự tồn tại, bản sắc hoặc trạng thái.
bíti
Phát âm
Ví dụ
Važno je biti iskren.
Điều quan trọng là phải trung thực.
Gde ćeš biti sutra?
Ngày mai bạn sẽ ở đâu?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
bíti
là
1
động từĐộng từ tồn tại diễn đạt sự tồn tại, bản sắc hoặc trạng thái.
bíti
Phát âm
Ví dụ
Važno je biti iskren.
Điều quan trọng là phải trung thực.
Gde ćeš biti sutra?
Ngày mai bạn sẽ ở đâu?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI