1
giới từChỉ nguồn gốc hoặc hướng chuyển động từ bên trong ra bên ngoài.
iz
Phát âm
Ví dụ
On je iz Srbije.
Anh ấy đến từ Serbia.
Izvadio je ključ iz džepa.
Anh ấy lấy chiếc chìa khóa ra khỏi túi.
Tạo bởi AI
Đang tải...
iz
từ; ra khỏi
1
giới từChỉ nguồn gốc hoặc hướng chuyển động từ bên trong ra bên ngoài.
iz
Phát âm
Ví dụ
On je iz Srbije.
Anh ấy đến từ Serbia.
Izvadio je ključ iz džepa.
Anh ấy lấy chiếc chìa khóa ra khỏi túi.
Tạo bởi AI