1liên từLiên từ chỉ nguyên nhân, dùng để nêu lý do hoặc giải thích.jérPhát âmPhát âm AIVí dụOstao sam kod kuće jer sam bio bolestan.Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.Từ đồng nghĩazato štobudući dapoštoTạo bởi AI